學華語Kaori Dict

年青

niánqīng

ㄋㄧㄢˊ ㄑㄧㄥ

NIÊN THANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    那位歌手十分受年青人歡迎。

    nà wèi gēshǒu shífēn shòu niánqīng rén huānyíng。

    Người ca sĩ đó rất được giới trẻ yêu thích

  • 2

    攀山是種既緊張刺激,又具挑戰性的運動,因此特別受年青人歡迎。

    pān shān shì zhǒng jì jǐnzhāng cìjī, yòu jù tiǎozhàn xìng de yùndòng, yīncǐ tèbié shòu niánqīng rén huānyíng。

    Đạp núi là một môn thể thao vừa căng thẳng, vừa đầy thử thách, vì vậy đặc biệt được giới trẻ ưa chuộng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年青 nghĩa là gì? · Kaori Dict