例句Câu ví dụ
- 1
那位歌手十分受年青人歡迎。
nà wèi gēshǒu shífēn shòu niánqīng rén huānyíng。
Người ca sĩ đó rất được giới trẻ yêu thích
- 2
攀山是種既緊張刺激,又具挑戰性的運動,因此特別受年青人歡迎。
pān shān shì zhǒng jì jǐnzhāng cìjī, yòu jù tiǎozhàn xìng de yùndòng, yīncǐ tèbié shòu niánqīng rén huānyíng。
Đạp núi là một môn thể thao vừa căng thẳng, vừa đầy thử thách, vì vậy đặc biệt được giới trẻ ưa chuộng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
