- 1.kẻ vô lại
- 2.tên đểu cáng
- 3.tên khốn

例句Câu ví dụ
- 1
每個警察都是壞蛋。
měigè jǐngchá dōu shì huàidàn。
Mỗi thám tử đều là kẻ xấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.