例句Câu ví dụ
- 1
蛋殼容易破碎。
dànké róngyì pòsuì。
Vỏ trứng dễ vỡ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
蛋殼容易破碎。
dànké róngyì pòsuì。
Vỏ trứng dễ vỡ