學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蛋塔
蛋塔
dàn
tǎ
[ㄉㄢˋ ㄊㄚˇ]
ĐẢN THÁP
1.
xem 蛋撻|蛋挞[dan4 ta4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蛋
dàn
trứng
雞蛋
jīdàn
trứng (gà)
蛋糕
dàngāo
bánh ngọt
塔
tǎ
chùa tháp
笨蛋
bèndàn
ngốc
完蛋
wándàn
(khẩu ngữ) xong đời
蛋白質
dànbáizhì
protein
金字塔
jīnzìtǎ
kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)
逐字解
Từng chữ trong từ
蛋
đản
trứng
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蛋撻
dàntà
bánh tart trứng
記憶技巧
Mẹo nhớ
蛋
ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蛋塔 nghĩa là gì? · Kaori Dict