學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撒但
撒但
Sā
dàn
[ㄙㄚ ㄉㄢˋ]
TẢN ĐÃN
1.
biến thể của 撒旦[Sa1 dan4], Satan hoặc Shaitan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
但是
dànshì
nhưng; tuy nhiên
不但
bùdàn
không chỉ (... mà còn ...)
但
dàn
nhưng; tuy nhiên; thế nhưng
但願
dànyuàn
giá mà (điều gì đó có thể xảy ra)
撒
sā
thả ra
撒謊
sāhuǎng
nói dối
撒
sǎ
rắc
撒嬌
sājiāo
làm nũng
逐字解
Từng chữ trong từ
撒
tản, tát
giải phóng, ném đi, thả ra
但
đãn
chỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
撒旦
Sādàn
Sa-tan hoặc Sha-i-tan
記憶技巧
Mẹo nhớ
但
ĐÃN (但) – nhưng: Người (亻 nhân) ngắm bình minh (旦 đán) rồi thở dài: 'Đẹp thật, NHƯNG mà…' — chữ ngoặt ý giữa câu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
撒但 nghĩa là gì? · Kaori Dict