學華語Kaori Dict

撒旦

dàn

ㄙㄚ ㄉㄢˋ

TẢN ĐÁN

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩爾曼·魯西迪的《撒旦詩篇》是現代文學的真正的傑作

    Sàěr màn · Lǔ xī dí de 《 Sādàn shīpiān 》 shì xiàndài wénxué de zhēnzhèng de jiézuò

    Sách 'The Satanic Verses' của Salman Rushdie là tác phẩm thật sự kiệt xuất của văn học hiện đại

  • 2

    別射撒旦的背部。你可能會射不中。

    bié shè Sādàn de bèibù。 nǐ kěnéng huì shè bù zhōng。

    Đừng bắn Satan ở phía sau; ngươi có thể bắn trượt

  • 3

    撒旦萬歲!

    Sādàn wànsuì!

    Chúa Satan vạn tuế!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撒旦 nghĩa là gì? · Kaori Dict