信誓旦旦
xìnshìdàndàn
[ㄒㄧㄣˋ ㄕˋ ㄉㄢˋ ㄉㄢˋ]
TÍN THỆ ĐÁN ĐÁN
TOCFL 7
- 1.thề nguyền trang trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.