學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đề nghị, lời thềmáy dịch

shìTHỆ

  1. 1.lời thề
  2. 2.lời hứa
  3. 3.thề
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

誓 (形声。从言,折声。本义发誓;立誓) 同本义 誓,以言约束也。--《说文》。段注凡自表不食言之辞皆曰誓,亦约束之意也。” 约信曰誓。--《礼记·曲礼》 予誓,告汝誓命。--《书·甘誓》。注要信也。” 信誓旦旦,不思其反。--《诗·卫风·氓》 司射西面誓之。--《仪礼·大射仪》。注犹告也。” 而誓之曰不及黄泉,无相见也。--《左传·隐公元年》 终待说山盟海誓。--赵长卿《贺新郎》 不久当还归,誓天不相负。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 为誓与城为殉。--清·全祖望《梅花岭记》 至 誓shì ⒈〈表〉坚定不移的决心~死不二。~为共产主义奋斗终身。 ⒉〈表〉决心的话~言。立~。发~。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

lời nói 言 phải giữ vững; 折 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 誓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict