學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
惡誓
惡誓
giản thể:
恶誓
è
shì
[ㄜˋ ㄕˋ]
ÁC THỆ
1.
lời thề độc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
噁心
ěxīn
biến thể của 惡心|恶心[e3 xin1]
罪惡
zuìè
tội ác
惡化
èhuà
trở nên tồi tệ
惡劣
èliè
tồi tệ
發誓
fāshì
thề
可惡
kěwù
đáng ghê tởm
邪惡
xiéè
nham hiểm
惡意
èyì
ác ý
逐字解
Từng chữ trong từ
惡
ác, ố
xấu, ác, tồi tệ, ô uế
誓
thệ, thề
đề nghị, lời thề
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
屙屎
ēshǐ
đi đại tiện
惡事
èshì
hành động độc ác; việc ác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
惡誓 nghĩa là gì? · Kaori Dict