例句Câu ví dụ
- 1
他發誓要戒煙。
tā fāshì yào jièyān。
Anh ấy thề sẽ bỏ thuốc
- 2
我發誓我什麼也沒做。
wǒ fāshì wǒ shénme yě méi zuò。
Tôi thề tôi không làm gì cả
- 3
我發誓我看到了外星人。
wǒ fāshì wǒ kàndào le wàixīngrén。
Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
