學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
髮式
髮式
giản thể:
发式
fà
shì
[ㄈㄚˋ ㄕˋ]
PHÁT THỨC
1.
kiểu tóc
2.
kiểu làm tóc
3.
mái tóc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
發現
fāxiàn
để ý; nhận ra
發生
fāshēng
xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát
方式
fāngshì
cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình
頭髮
tóufa
tóc (trên đầu)
發展
fāzhǎn
sự phát triển
發
fā
gửi đi
出發
chūfā
khởi hành
正式
zhèngshì
trang trọng; chính thức
逐字解
Từng chữ trong từ
髮
phát
tóc
式
thức
phong cách, hệ thống, công thức, quy tắc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
發誓
fāshì
thề
法師
fǎshī
người thông thạo kinh điển (Phật giáo)
法事
fǎshì
lễ nghi tôn giáo
法式
Fǎshì
phong cách Pháp
法式
fǎshì
quy tắc
記憶技巧
Mẹo nhớ
式
THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
髮式 nghĩa là gì? · Kaori Dict