學華語Kaori Dict

法式

shì

ㄈㄚˇ ㄕˋ

PHÁP THỨC

  1. 1.phong cách Pháp

Cách đọc khác:fǎshìquy tắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    法式吐司最適合搭配菠菜濃湯。

    Fǎshì tǔsī zuì shìhé dāpèi bōcài nóngtāng。

    Bánh mì pháp ăn kèm với canh súp rau xanh là sự kết hợp lý tưởng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法式 nghĩa là gì? · Kaori Dict