例句Câu ví dụ
- 1
法式吐司最適合搭配菠菜濃湯。
Fǎshì tǔsī zuì shìhé dāpèi bōcài nóngtāng。
Bánh mì pháp ăn kèm với canh súp rau xanh là sự kết hợp lý tưởng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
