學華語Kaori Dict

發誓

giản thể: 发誓

shì

ㄈㄚ ㄕˋ

PHÁT THỆ

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.thề
  2. 2.nguyện
  3. 3.thề thốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他發誓要戒煙。

    tā fāshì yào jièyān。

    Anh ấy thề sẽ bỏ thuốc

  • 2

    我發誓我什麼也沒做。

    wǒ fāshì wǒ shénme yě méi zuò。

    Tôi thề tôi không làm gì cả

  • 3

    我發誓我看到了外星人。

    wǒ fāshì wǒ kàndào le wàixīngrén。

    Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发誓 nghĩa là gì? · Kaori Dict