例句Câu ví dụ
- 1
看到針管兒之前我一直都很淡定。
kàndào zhēnguǎn rén zhīqián wǒ yīzhí dōu hěn dàndìng。
Tôi luôn bình tĩnh cho đến khi nhìn thấy kim tiêm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
