但尼生
Dànníshēng
[ㄉㄢˋ ㄋㄧˊ ㄕㄥ]
ĐÃN NI SINH
- 1.Tennyson (tên)
- 2.Alfred Tennyson, Nam tước thứ nhất Tennyson (1809-1892), nhà thơ Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 但ĐÃN (但) – nhưng: Người (亻 nhân) ngắm bình minh (旦 đán) rồi thở dài: 'Đẹp thật, NHƯNG mà…' — chữ ngoặt ý giữa câu.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.