學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
澆鑄
澆鑄
giản thể:
浇铸
jiāo
zhù
[ㄐㄧㄠ ㄓㄨˋ]
KIÊU CHÚ
1.
đúc (kim loại nóng chảy)
2.
đổ khuôn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
澆
jiāo
rót chất lỏng
鑄造
zhùzào
đúc (rót kim loại vào khuôn)
鑄
zhù
đúc hoặc đổ khuôn kim loại
冶鑄
yězhù
nấu chảy và đúc
澆水
jiāoshuǐ
tưới (cây cối, v.v.)
澆注
jiāozhù
đúc (kim loại)
澆灌
jiāoguàn
tưới
澆築
jiāozhù
đổ (bê tông, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
澆
kiêu, nhão, nhau, nhiều
sương mù, phun nước, tưới nhẹ
鑄
chú
nung chảy, đúc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
教主
jiàozhǔ
người sáng lập hoặc lãnh đạo tôn giáo hay giáo phái
澆注
jiāozhù
đúc (kim loại)
澆築
jiāozhù
đổ (bê tông, v.v.)
腳注
jiǎozhù
chú thích dưới trang
較著
jiàozhù
rõ ràng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
澆鑄 nghĩa là gì? · Kaori Dict