教主
jiàozhǔ
[ㄐㄧㄠˋ ㄓㄨˇ]
GIÁO CHỦ
TOCFL 7
- 1.người sáng lập hoặc lãnh đạo tôn giáo hay giáo phái
- 2.(nghĩa bóng) nhân vật được tôn sùng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.