學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
澆築
澆築
giản thể:
浇筑
jiāo
zhù
[ㄐㄧㄠ ㄓㄨˋ]
KIÊU TRÚC
1.
đổ (bê tông, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
建築
jiànzhù
xây dựng
澆
jiāo
rót chất lỏng
築
zhù
xây
建築師
jiànzhùshī
kiến trúc sư
建築物
jiànzhùwù
tòa nhà
修築
xiūzhù
xây dựng
筑
Zhù
tên gọi tắt của Quý Dương 貴陽|贵阳[Gui4 yang2]
筑
zhù
đàn năm dây
逐字解
Từng chữ trong từ
澆
kiêu, nhão, nhau, nhiều
sương mù, phun nước, tưới nhẹ
築
trúc, trốc
xây dựng, dựng lên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
教主
jiàozhǔ
người sáng lập hoặc lãnh đạo tôn giáo hay giáo phái
澆注
jiāozhù
đúc (kim loại)
澆鑄
jiāozhù
đúc (kim loại nóng chảy)
腳注
jiǎozhù
chú thích dưới trang
較著
jiàozhù
rõ ràng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
澆築 nghĩa là gì? · Kaori Dict