學華語Kaori Dict

giản thể:

zhù

ㄓㄨˋ

TRÚC

HSK 7-9V
  1. 1.xây
  2. 2.dựng
  3. 3.đầm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đập
  2. 5.phát âm ở Đài Loan: [zhu2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他設計了新建築。

    tā shèjì le Xīnjiàn zhù。

    Anh ấy thiết kế tòa nhà mới

  • 2

    羅馬有很多古建築。

    Luómǎ yǒu hěn duō gǔjiàn zhù。

    Rome có rất nhiều công trình cổ

  • 3

    請在建築的入口處等我。

    qǐng zàijiàn zhù de rùkǒu chù děng wǒ。

    Hãy đợi tôi ở cổng vào tòa nhà.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

築 nghĩa là gì? · Kaori Dict