學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
構築
構築
giản thể:
构筑
gòu
zhù
[ㄍㄡˋ ㄓㄨˋ]
CẤU TRÚC
1.
xây dựng
2.
thi công
3.
kiến thiết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
結構
jiégòu
cấu trúc
機構
jīgòu
cơ chế
構成
gòuchéng
cấu thành
構造
gòuzào
cấu trúc
建築
jiànzhù
xây dựng
構想
gòuxiǎng
hình thành ý tưởng
虛構
xūgòu
bịa đặt
構思
gòusī
thiết kế
逐字解
Từng chữ trong từ
構
cấu
khung, cấu trúc, công trình
築
trúc, trốc
xây dựng, dựng lên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鉤住
gōuzhù
móc vào
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
構築 nghĩa là gì? · Kaori Dict