- 1.thiết kế
- 2.dựng lên
- 3.lên kế hoạch
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.sáng tác
- 5.vạch ra phác thảo tinh thần
- 6.khái niệm
- 7.kế hoạch
- 8.ý tưởng
- 9.tác phẩm

例句Câu ví dụ
- 1
我覺得這個網站的構思非常好。
wǒ juéde zhège wǎngzhàn de gòusī fēicháng hǎo。
Tôi cảm thấy ý tưởng của trang web này rất tốt
- 2
這部電影的情節構思實在是太棒了,我看了不下十遍。
zhè bù diànyǐng de qíngjié gòusī shízài shì tài bàng le, wǒ kàn le bùxià shí biàn。
Cốt truyện phim này được xây dựng quá hay, tôi đã xem không dưới mười lần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.