學華語Kaori Dict

構思

giản thể: 构思

gòu

ㄍㄡˋ ㄙ

CẤU TƯ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.thiết kế
  2. 2.dựng lên
  3. 3.lên kế hoạch
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.sáng tác
  2. 5.vạch ra phác thảo tinh thần
  3. 6.khái niệm
  4. 7.kế hoạch
  5. 8.ý tưởng
  6. 9.tác phẩm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得這個網站的構思非常好。

    wǒ juéde zhège wǎngzhàn de gòusī fēicháng hǎo。

    Tôi cảm thấy ý tưởng của trang web này rất tốt

  • 2

    這部電影的情節構思實在是太棒了,我看了不下十遍。

    zhè bù diànyǐng de qíngjié gòusī shízài shì tài bàng le, wǒ kàn le bùxià shí biàn。

    Cốt truyện phim này được xây dựng quá hay, tôi đã xem không dưới mười lần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

構思 nghĩa là gì? · Kaori Dict