- 1.vật đúc (tức là thứ được đúc trong khuôn)

例句Câu ví dụ
- 1
這個鋁鑄件需要重刷一遍.
zhège lǚ zhùjiàn xūyào zhòng shuā yībiàn .
Chiếc khuôn đúc nhôm này cần được sơn lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.