信件
xìnjiàn
[ㄒㄧㄣˋ ㄐㄧㄢˋ]
TÍN KIỆN
HSK 7-9TOCFL 4N
- 1.bức thư (gửi qua đường bưu điện)

例句Câu ví dụ
- 1
該信件未署名。
gāi xìnjiàn wèi shǔmíng。
Bức thư này không có chữ ký
- 2
他扔了很多舊信件。
tā rēng le hěn duō jiù xìnjiàn。
Anh ấy đã vứt đi rất nhiều lá thư cũ
- 3
她每個星期發送給我信件。
tā měigè xīngqī fāsòng gěi wǒ xìnjiàn。
Cô ấy gửi thư cho tôi mỗi tuần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.