心尖
xīnjiān
[ㄒㄧㄣ ㄐㄧㄢ]
TÂM TIÊM
- 1.điểm dưới cùng của tim
- 2.ví dụ: cảm xúc sâu kín nhất
- 3.thông tục: người yêu quý của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.