新建
Xīnjiàn
[ㄒㄧㄣ ㄐㄧㄢˋ]
TÂN KIẾN
- 1.huyện Xinjian ở Nam Xương 南昌, Giang Tây
Cách đọc khác:xīnjiàn — xây dựng mới

例句Câu ví dụ
- 1
你到底為什麼把你新建的房子賣了?
nǐ dàodǐ wèishénme bǎ nǐ Xīnjiàn de fángzi mài le?
Bà làm sao lại bán nhà mới xây của bà vậy
- 2
到處都是新建造的樓房。
dàochù dōu shì Xīnjiàn zào de lóufáng。
Ở đâu cũng thấy nhà cao tầng đang được xây dựng.
- 3
新建的學校大樓是全村的驕傲。
Xīnjiàn de xuéxiào dàlóu shì quán cūn de jiāoào。
Nhà trường mới xây là niềm tự hào của toàn làng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.