字義Nghĩa
cắt cỏmáy dịch
chúSÔ
- 1.cắt cỏ
- 2.khô
- 3.rơm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
芻shuāng 1.小船。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Tân — Cắt tỉa; cắt ngọn cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 芻秣cỏ khô
- 芻糧lương thực quân đội
- 芻蕘cắt cỏ và đốn củi
- 芻議nghĩa đen: lời bình của người cắt cỏ (khiêm tốn); nghĩa bóng: ý kiến của tôi như một người bình thường
- 芻豢gia súc
- 芻狗con chó làm bằng rơm dùng làm lễ vật trong các nghi lễ cổ đại Trung Quốc (được tôn trọng trong nghi lễ và sau đó vứt bỏ)
- 反芻nhai lại thức ăn
- 反芻動物động vật nhai lại
- 反裘負芻nghĩa đen: mặc áo lông ngược và vác củi trên lưng (thành ngữ)