學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
芻秣
芻秣
giản thể:
刍秣
chú
mò
[ㄔㄨˊ ㄇㄛˋ]
SÔ MẠT
1.
cỏ khô
2.
thức ăn chăn nuôi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
秣
mò
cho ngựa ăn thóc
芻
chú
cắt cỏ
反芻
fǎnchú
nhai lại thức ăn
糧秣
liángmò
lương thực (ví dụ: quân đội)
芻糧
chúliáng
lương thực quân đội
芻蕘
chúráo
cắt cỏ và đốn củi
芻議
chúyì
nghĩa đen: lời bình của người cắt cỏ (khiêm tốn); nghĩa bóng: ý kiến của tôi như một người bình thường
芻豢
chúhuàn
gia súc
逐字解
Từng chữ trong từ
芻
sô, so
cắt cỏ
秣
mạt
thức ăn cho ngựa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
觸摸
chùmō
chạm
出沒
chūmò
đi đi lại lại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
芻秣 nghĩa là gì? · Kaori Dict