學華語Kaori Dict

出沒

giản thể: 出没

chū

ㄔㄨ ㄇㄛˋ

XUẤT MỘT

TOCFL 7
  1. 1.đi đi lại lại
  2. 2.lang thang (chủ yếu không thấy)
  3. 3.(về ma) ám (một nơi)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(về tội phạm) rình rập (trên đường)
  2. 5.(về mặt trời) mọc và lặn

例句Câu ví dụ

  • 1

    一只老虎在附近出沒。

    yī zhǐ lǎohǔ zài fùjìn chūmò。

    Một con hổ xuất hiện gần đây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出沒 nghĩa là gì? · Kaori Dict