- 1.đi đi lại lại
- 2.lang thang (chủ yếu không thấy)
- 3.(về ma) ám (một nơi)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(về tội phạm) rình rập (trên đường)
- 5.(về mặt trời) mọc và lặn

例句Câu ví dụ
- 1
一只老虎在附近出沒。
yī zhǐ lǎohǔ zài fùjìn chūmò。
Một con hổ xuất hiện gần đây.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.