字義Nghĩa
thức ăn cho ngựamáy dịch
mòMẠT
- 1.cho ngựa ăn thóc
- 2.cỏ khô cho ngựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
秣 (形声。从禾,末声。本义喂马的谷饲料) 同本义(如干草、植物、谷草) 骥病思偏秣。--杜甫《敬简王明府》 七日刍秣之式。--《周礼·天官》 又如刍秣(刍为喂牛羊的草饲料;秣为喂马的谷饲料) 秣 之子于归,言秣其马。--《诗·周南·汉广》 郑穆公使视客馆,则束载,厉兵,秣马矣。--《左传·僖公三十三年》 又如秣马秣驹(本为喂马及驹,借指求婚);秣马(喂饱马匹);秣谷(用谷物喂马) 秣马厉兵 秣mò ⒈牲口的饲料粮~。 ⒉喂养(牲口)~马。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa, 末 [mò] chỉ âm.
gạo