- 1.con chó làm bằng rơm dùng làm lễ vật trong các nghi lễ cổ đại Trung Quốc (được tôn trọng trong nghi lễ và sau đó vứt bỏ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.