學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
益趨
益趨
giản thể:
益趋
yì
qū
[ㄧˋ ㄑㄩ]
ÍCH XU
1.
ngày càng nhiều
2.
càng ngày càng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
利益
lìyì
lợi ích
趨勢
qūshì
xu hướng; khuynh hướng
收益
shōuyì
thu nhập
日益
rìyì
ngày càng
益處
yìchu
lợi ích
公益
gōngyì
lợi ích công cộng; phúc lợi công cộng; lợi ích công
效益
xiàoyì
lợi ích
權益
quányì
quyền lợi
逐字解
Từng chữ trong từ
益
ích
lợi ích
趨
xu
vội vã
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
意趣
yìqù
hứng thú
挹取
yìqǔ
múc ra
易趣
Yìqù
EachNet, công ty thương mại điện tử Trung Quốc (trước đây thuộc sở hữu của eBay và có thương hiệu là eBay EachNet)
疫區
yìqū
khu vực dịch bệnh
移去
yíqù
di chuyển đi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
益趨 nghĩa là gì? · Kaori Dict