學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
趨奉
趨奉
giản thể:
趋奉
qū
fèng
[ㄑㄩ ㄈㄥˋ]
XU PHỤNG
1.
nịnh nọt
2.
tâng bốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
趨勢
qūshì
xu hướng; khuynh hướng
奉獻
fèngxiàn
cung kính dâng hiến
供奉
gòngfèng
cúng tế
日趨
rìqū
dần dần
趨於
qūyú
có xu hướng
無可奉告
wúkěfènggào
(thành ngữ) "không bình luận"
信奉
xìnfèng
tin tưởng
趨
qū
nhanh chóng
逐字解
Từng chữ trong từ
趨
xu
vội vã
奉
phụng
trình dâng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
祛風
qūfēng
giảm nhẹ (cảm lạnh, đau thấp khớp, v.v.)
曲風
qǔfēng
phong cách âm nhạc; thể loại âm nhạc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
趨奉 nghĩa là gì? · Kaori Dict