學華語Kaori Dict

大意

ㄉㄚˋ ㄧˋ

ĐẠI Ý

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.ý chính
  2. 2.đại ý

Cách đọc khác:dàyicẩu thả

例句Câu ví dụ

  • 1

    不可以大意哦。

    bùkěyǐ dàyì ò。

    Đừng chủ quan nhé.

  • 2

    我承認我大意了。

    wǒ chéngrèn wǒ dàyì le。

    Tôi thừa nhận tôi đã lơ là.

  • 3

    他的馬虎大意導致了這次栽跟頭。

    tā de mǎhu dàyì dǎozhì le zhè cì zāigēntou。

    Sự cẩu thả của anh ấy đã dẫn đến tai nạn lần này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大意 nghĩa là gì? · Kaori Dict