大意
dàyì
[ㄉㄚˋ ㄧˋ]
ĐẠI Ý
HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ
- 1
不可以大意哦。
bùkěyǐ dàyì ò。
Đừng chủ quan nhé.
- 2
我承認我大意了。
wǒ chéngrèn wǒ dàyì le。
Tôi thừa nhận tôi đã lơ là.
- 3
他的馬虎大意導致了這次栽跟頭。
tā de mǎhu dàyì dǎozhì le zhè cì zāigēntou。
Sự cẩu thả của anh ấy đã dẫn đến tai nạn lần này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.