- 1.chính nghĩa
- 2.nguyên nhân chính đáng
- 3.hôn nhân của một người phụ nữ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.điểm chính của một bài viết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.