學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giấymáy dịch

zhǐCHỈ

  1. 1.giấy
  2. 2.LT:張|张[zhang1],沓[da2]
  3. 3.lượng từ cho tài liệu, thư từ, v.v.

zhǐCHỈ

  1. 1.biến thể của 紙|纸[zhi3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

纸 (形声。从糸,氏声。纸的原料本是破旧的丝绵,故从糸。本义纸张) 同本义 纸,絮也,一曰苫也。--《说文》。按,潎絮一苫也。造纸昿于漂絮以苫荐而成之,后汉蔡伦造。意用树肤麻头及敝巾魚网为之。今亦用竹质木皮,其细者,有致密竹帘荐焉。 又如纸撚儿(用易燃纸搓成的点火纸卷儿);纸标儿(纸做的出售标志);纸筋(用于做纸浆的废纸);纸阄(带有标记的纸片,用于拈韵);纸衣(以纸制成的衣服) 冥钱,旧俗为祭奠鬼神而焚化的纸钱 纸(帋)zhǐ ⒈用于书写、印刷、绘画、包装等的东西(多用植物纤维制成)~张。报~。造~是我国古代四大发明之一,在西汉前期墓葬中已有~的发现。东汉时蔡伦对造~术曾加以改 进。 ⒉量词一~空文。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [shì] chỉ âm.

Chí — Tơ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 纸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict