例句Câu ví dụ
- 1
她把信紙折疊成小方塊,塞進了信封里。
tā bǎ xìnzhǐ zhédié chéng xiǎo fāngkuài, sāi jìn le xìnfēng lǐ。
Cô gấp giấy viết thư thành những hình vuông nhỏ rồi cất vào phong bì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
