學華語Kaori Dict

信紙

giản thể: 信纸

xìnzhǐ

ㄒㄧㄣˋ ㄓˇ

TÍN CHỈ

  1. 1.giấy viết thư
  2. 2.giấy viết

例句Câu ví dụ

  • 1

    她把信紙折疊成小方塊,塞進了信封里。

    tā bǎ xìnzhǐ zhédié chéng xiǎo fāngkuài, sāi jìn le xìnfēng lǐ。

    Cô gấp giấy viết thư thành những hình vuông nhỏ rồi cất vào phong bì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信纸 nghĩa là gì? · Kaori Dict