例句Câu ví dụ
- 1
我每見到 Mary,總會從她處學會一些重要的新知識。
wǒ měi jiàndào M a r y, zǒng huì cóng tā chù xuéhuì yīxiē zhòngyào de xīnzhī shí。
Mỗi lần gặp Mary, tôi luôn học được một số kiến thức quan trọng mới từ cô ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
