學華語Kaori Dict

新知

xīnzhī

ㄒㄧㄣ ㄓ

TÂN TRI

TOCFL 6
  1. 1.kiến thức mới
  2. 2.bạn mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    我每見到 Mary,總會從她處學會一些重要的新知識。

    wǒ měi jiàndào M a r y, zǒng huì cóng tā chù xuéhuì yīxiē zhòngyào de xīnzhī shí。

    Mỗi lần gặp Mary, tôi luôn học được một số kiến thức quan trọng mới từ cô ấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新知 nghĩa là gì? · Kaori Dict