學華語Kaori Dict

報紙

giản thể: 报纸

bàozhǐ

ㄅㄠˋ ㄓˇ

BÁO CHỈ

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.báo
  2. 2.chất liệu in báo
  3. 3.LT:份[fen4],期[qi1],張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    爺爺平時喜歡看報紙。

    yé ye píng shí xǐ huan kàn bào zhǐ

    Ông nội thường thích đọc báo

  • 2

    他從包里拿出一份報紙。

    tā cóng bāo lǐ ná chū yī fèn bào zhǐ

    Anh ấy lấy một tờ báo ra từ túi

  • 3

    報紙在哪兒?

    bàozhǐ zài nǎr?

    Báo in ở đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

报纸 nghĩa là gì? · Kaori Dict