- 1.bản vẽ
- 2.bản thiết kế
- 3.kế hoạch thiết kế
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.giấy đồ thị

例句Câu ví dụ
- 1
自然界從來都比試驗室的配方或設計院的圖紙里所反映的要復雜得多。
zìránjiè cónglái dōu bǐshì yàn shì de pèifāng huò shèjì yuàn de túzhǐ lǐ suǒ fǎnyìng de yào fùzá de duō。
Thế giới tự nhiên luôn phức tạp hơn rất nhiều so với các công thức trong phòng thí nghiệm hay bản vẽ trong văn phòng thiết kế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.