例句Câu ví dụ
- 1
在這種情況下,形容詞放在名詞前面。
zài zhèzhǒng qíngkuàng xià, xíngróngcí fàng zài míngcí qiánmiàn。
Trong trường hợp này, tính từ đặt trước danh từ.
- 2
有種人,叫他“老克拉”,是從“colour”和“classics”里化出來的洋涇浜名詞。
yǒuzhǒng rén, jiào tā “ lǎo kèlā ”, shì cóng “ c o l o u r ” hé “ c l a s s i c s ” lǐ huā chūlái de yáng Jīng bāng míngcí。
Có một loại người được gọi là 'lão克拉', là một từ vựng lối nói do hóa ra từ 'colour' và 'classics'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
