學華語Kaori Dict

名詞

giản thể: 名词

míng

ㄇㄧㄥˊ ㄘˊ

DANH TỪ

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    在這種情況下,形容詞放在名詞前面。

    zài zhèzhǒng qíngkuàng xià, xíngróngcí fàng zài míngcí qiánmiàn。

    Trong trường hợp này, tính từ đặt trước danh từ.

  • 2

    有種人,叫他“老克拉”,是從“colour”和“classics”里化出來的洋涇浜名詞。

    yǒuzhǒng rén, jiào tā “ lǎo kèlā ”, shì cóng “ c o l o u r ” hé “ c l a s s i c s ” lǐ huā chūlái de yáng Jīng bāng míngcí。

    Có một loại người được gọi là 'lão克拉', là một từ vựng lối nói do hóa ra từ 'colour' và 'classics'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名词 nghĩa là gì? · Kaori Dict