學華語Kaori Dict

動詞

giản thể: 动词

dòng

ㄉㄨㄥˋ ㄘˊ

ĐỘNG TỪ

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不喜歡學習不規則動詞。

    wǒ bù xǐhuan xuéxí bùguīzé dòngcí。

    Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.

  • 2

    在一些語言中,部分動詞可能會有上百種不同的意思。

    zài yīxiē yǔyán zhōng, bùfen dòngcí kěnéng huì yǒu shàng bǎi zhǒng bùtóng de yìsi。

    Trong một số ngôn ngữ, một số động từ có thể có tới hàng trăm nghĩa khác nhau.

  • 3

    動詞變位很有趣的。

    dòngcí biàn wèi hěn yǒuqù de。

    Động từ thì rất thú vị.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動詞 nghĩa là gì? · Kaori Dict