例句Câu ví dụ
- 1
我不喜歡學習不規則動詞。
wǒ bù xǐhuan xuéxí bùguīzé dòngcí。
Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.
- 2
在一些語言中,部分動詞可能會有上百種不同的意思。
zài yīxiē yǔyán zhōng, bùfen dòngcí kěnéng huì yǒu shàng bǎi zhǒng bùtóng de yìsi。
Trong một số ngôn ngữ, một số động từ có thể có tới hàng trăm nghĩa khác nhau.
- 3
動詞變位很有趣的。
dòngcí biàn wèi hěn yǒuqù de。
Động từ thì rất thú vị.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
