學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄘˊ

TỪ

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.từ
  2. 2.ngôn từ; lời nói; lời bài hát
  3. 3.một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝|宋朝[Song4 chao2] (LT:首[shou3])

Cách đọc khác:biến thể cũ của 詞|词[ci2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個詞的讀音很難。

    zhè ge cí de dú yīn hěn nán

    Phát âm của từ này rất khó

  • 2

    這個詞有兩個音節。

    zhè ge cí yǒu liǎng gè yīn jié

    Từ này có hai âm tiết

  • 3

    這兩個詞的意思差不多。

    zhè liǎng gè cí de yì si chà bu duō

    Ý nghĩa của hai từ này gần giống nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

词 nghĩa là gì? · Kaori Dict