學華語Kaori Dict

此時

giản thể: 此时

shí

ㄘˇ ㄕˊ

THỬ THỜI

HSK 5N
  1. 1.bây giờ
  2. 2.khoảnh khắc này

例句Câu ví dụ

  • 1

    此時天已經黑了。

    cǐ shí tiān yǐ jīng hēi le

    Khi đó trời đã tối

  • 2

    海上升明月,天涯共此時。

    hǎishàng shēng míngyuè, tiānyá gòng cǐshí。

    Biển khơi trăng lên, nơi xa cùng lúc đó.

  • 3

    您好,我是某某人,此時正在找第一次工作。

    nínhǎo, wǒ shì mǒumǒu rén, cǐshí zhèngzài zhǎo dìyīcì gōngzuò。

    Chào mừng, tôi là某某人, hiện đang tìm việc làm lần đầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此時 nghĩa là gì? · Kaori Dict