學華語Kaori Dict

磁石

shí

ㄘˊ ㄕˊ

TỪ THẠCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    把一日元硬幣浮在水上,將磁石慢慢向其靠近,於是一日元硬幣向磁石靠近。

    bǎ yī Rìyuán yìngbì fú zài Shuǐshàng, jiāng císhí mànmàn xiàng qí kàojìn, yúshì yī Rìyuán yìngbì xiàng císhí kàojìn。

    Đặt một đồng xu 1 yên nổi trên mặt nước, rồi từ từ đưa nam châm lại gần, đồng xu 1 yên sẽ tiến lại gần nam châm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磁石 nghĩa là gì? · Kaori Dict