例句Câu ví dụ
- 1
此事我不清楚。
cǐ shì wǒ bù qīng chu
Về chuyện này tôi không rõ
- 2
此事與我無關。
cǐshì yǔ wǒ wúguān。
Việc này không liên quan đến tôi.
- 3
她親自過問了此事。
tā qīnzì guòwèn le cǐshì。
Cô đã trực tiếp quan tâm đến việc này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
