學華語Kaori Dict

此外

wài

ㄘˇ ㄨㄞˋ

THỬ NGOẠI

HSK 4TOCFL 5Conj
  1. 1.ngoài ra; thêm vào đó; hơn nữa; hơn thế nữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    此外,還有一個問題。

    cǐ wài hái yǒu yī ge wèn tí

    Ngoài ra còn có một vấn đề

  • 2

    此外,我能飛。

    cǐwài, wǒ néng fēi。

    Ngoài ra, tôi có thể bay

  • 3

    此外,中國人喜歡睡午覺。

    cǐwài, Zhōngguórén xǐhuan shuìwǔjiào。

    Ngoài ra, người Trung Quốc thích ngủ trưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此外 nghĩa là gì? · Kaori Dict