學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
印次
印次
yìn
cì
[ㄧㄣˋ ㄘˋ]
ẤN THỨ
1.
số lần in
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
次
cì
tiếp theo
印象
yìnxiàng
ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)
上次
shàngcì
lần trước
下次
xiàcì
lần tới
其次
qícì
tiếp theo
打印
dǎyìn
đóng dấu
複印
fùyìn
sao chép
層次
céngcì
tầng
逐字解
Từng chữ trong từ
印
ấn
in ấn, dấu, con dấu, dấu hiệu
次
thứ
cập — thứ tự, trình tự
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
因此
yīncǐ
do đó; vì vậy; kết quả là
記憶技巧
Mẹo nhớ
次
THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
印次 nghĩa là gì? · Kaori Dict