學華語Kaori Dict

彼得

ㄅㄧˇ ㄉㄜˊ

BỈ ĐẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    彼得是誰?

    Bǐdé shì shéi?

    Peter là ai?

  • 2

    彼得現在不在。

    Bǐdé xiànzài bùzài。

    Peter đang không có ở đây.

  • 3

    彼得的農舍非常大。

    Bǐdé de nóngshè fēicháng dà。

    Nhà sàn của Peter rất lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彼得 nghĩa là gì? · Kaori Dict